轢芻

lì chú lịch sô

Hán Việt: lịch sô · Pinyin: lì chú

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踩踏草料。比喻欺凌百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踩踏草料。比喻欺凌百姓。