辅国 phụ quốc Hán Việt: phụ quốc Tổng quan Cấu tạo: 辅 (phụ) + 国 (quốc)Hán Việtphụ quốcCấu tạo辅 + 国 · phụ + quốc nghĩa thành phần: phụ + quốc