辅颊 phụ giáp Hán Việt: phụ giáp Tổng quan Cấu tạo: 辅 (phụ) + 颊 (giáp)Hán Việtphụ giápCấu tạo辅 + 颊 · phụ + giáp nghĩa thành phần: phụ + giáp