輬車

liáng chē

Pinyin: liáng chē

Tổng quan

Cấu tạo: + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代军中窥敌的瞭望车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种丧车。