轀車

wēn chē

Pinyin: wēn chē

Tổng quan

xe tang

Cấu tạo: + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe tang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喪車。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「會暑,上轀車臭,乃詔從官令車載一石鮑魚,以亂其臭。」也作「溫車」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种卧车。亦用作丧车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种卧车。亦用作丧车。

Eng

  • CC-CEDICT hearse
  • Cihui hearse