轀輬車

wēn liáng chē

Pinyin: wēn liáng chē

Tổng quan

Cấu tạo: + + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的卧车。亦用做丧车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的卧车。亦用做丧车。