辩论的能手

biện luận đích năng thủ

Hán Việt: biện luận đích năng thủ

Tổng quan

nhà biện chứng

Cấu tạo: 辯 (biện) + 論 (luận) + 的 (đích) + 能 (năng) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giỏi tranh luận

Từ liên quan

Gần nghĩa

辩论清楚