过人的记忆力

guò rén de jì yì lìquá nhân đích kí ức lực

Hán Việt: quá nhân đích kí ức lực · Pinyin: guò rén de jì yì lì

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trí nhớ phi thường

Đức

  • Handedict außergewöhnliches Gedächtnis