通经剂

thông kinh tề

Hán Việt: thông kinh tề

Tổng quan

(y học) thuốc điều kinh

Cấu tạo: 通 (thông) + 經 (kinh) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc điều kinh

Từ liên quan

Gần nghĩa

通经