運營權

yùn yíng quánvận doanh quyền

Hán Việt: vận doanh quyền · Pinyin: yùn yíng quán

Tổng quan

Cấu tạo: 運 (vận) + 營 (doanh) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quyền vận hành

Đức

  • Handedict Betriebsrechte (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

運營商 · 運營 · 運營總監 · 營權 · 運營費用