道教信徒 đạo giáo tín đồ Hán Việt: đạo giáo tín đồ Tổng quan người theo đạo Lão Cấu tạo: 道 (đạo) + 教 (giáo) + 信 (tín) + 徒 (đồ)Hán Việtđạo giáo tín đồTừ loạidanhCấu tạo道 + 教 + 信 + 徒 · đạo + giáo + tín + đồ nghĩa thành phần: đạo + giáo + tín + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tín đồ Đạo giáo Từ liên quan Gần nghĩa道教徒 · 道教的