遞1.

Tổng quan

[hvdtd] hay đổi. Thay nhau. Luân phiên — Truyền đi. Đưa đi — Một âm là Đãi

Cấu tạo: 递 (đệ) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hay đổi. Thay nhau. Luân phiên — Truyền đi. Đưa đi — Một âm là Đãi