遥远的过去将来

yáo yuǎn de guò qu jiāng láidiêu viễn đích quá khứ tương lai

Hán Việt: diêu viễn đích quá khứ tương lai · Pinyin: yáo yuǎn de guò qu jiāng lái

Tổng quan

Cấu tạo: 遙 (diêu) + 遠 (viễn) + 的 (đích) + 過 (quá) + 去 (khứ) + 將 (tương) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương lai xa

Đức

  • Handedict Ferne

Từ liên quan

Gần nghĩa

将来可以实现 · 将来能够做到