邛邛 qióng qióng · cung cung Hán Việt: cung cung · Pinyin: qióng qióng Tổng quan Cấu tạo: 邛 (cung) + 邛 (cung)Pinyinqióng qióngHán Việtcung cungCấu tạo邛 + 邛 · cung + cung nghĩa thành phần: cung + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的兽名。似马而色青。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的兽名。似马而色青。