邛郵

qióng yóu cung bưu

Hán Việt: cung bưu · Pinyin: qióng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (bưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代蜀郡邛地的邮置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代蜀郡邛地的邮置。