邮票自动售票机

yóu piào zì dòng shòu piào jībưu phiếu tự động thụ phiếu ki

Hán Việt: bưu phiếu tự động thụ phiếu ki · Pinyin: yóu piào zì dòng shòu piào jī

Tổng quan

Cấu tạo: 郵 (bưu) + 票 (phiếu) + 自 (tự) + 動 (động) + 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy bán tem

Đức

  • Handedict Briefmarkenautomat