郵倉 bưu thương Hán Việt: bưu thương Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 倉 (thương)Hán Việtbưu thươngCấu tạo郵 + 倉 · bưu + thương nghĩa thành phần: bưu + thương Nghĩa EngCihui 郵倉 yóucāng p.w. mail room (aboard a ship) M:¹jiān