郵車

yóu chē bưu xa

Hán Việt: bưu xa · Pinyin: yóu chē

Tổng quan

xe bưu điện | xe thư

Cấu tạo: (bưu) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe bưu điện | xe thư

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运送邮件的车辆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运送邮件的车辆。

Eng

  • CC-CEDICT mail van; mail coach
  • Cihui mail van; mail coach