釁潔 xìn jié · hấn khiết Hán Việt: hấn khiết · Pinyin: xìn jié Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 潔 (khiết)Pinyinxìn jiéHán Việthấn khiếtCấu tạo釁 + 潔 · hấn + khiết nghĩa thành phần: hấn + khiết