釁社 xìn shè · hấn xã Hán Việt: hấn xã · Pinyin: xìn shè Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 社 (xã)Pinyinxìn shèHán Việthấn xãCấu tạo釁 + 社 · hấn + xã nghĩa thành phần: hấn + xã