采采
thải thải
Hán Việt: thải thải · Pinyin: cǎi cǎi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美好、繁盛的樣子。《文選.禰衡.鸚鵡賦》:「采采麗容,咬咬好音。」清.文廷式〈賀新郎.別擬西州曲〉詞:「采采芙蓉愁日暮,又天涯芳草江南綠。」
Eng
- Cihui 采采 ǎicǎi r.f. abundant; luxuriant
Hán Việt: thải thải · Pinyin: cǎi cǎi