裏學

lǐ xué lí học

Hán Việt: lí học · Pinyin: lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代乡里间的学校。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代乡里间的学校。