裏謁 lǐ yè · lí yết Hán Việt: lí yết · Pinyin: lǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 謁 (yết)Pinyinlǐ yèHán Việtlí yếtCấu tạo裏 + 謁 · lí + yết nghĩa thành phần: lí + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓通过宫中嬖宠的女子干求请托。Tân Hoa Tự Điển 1.谓通过宫中嬖宠的女子干求请托。