鉯墾 yǐ kěn Pinyin: yǐ kěn Tổng quan Cấu tạo: 鉯 + 墾 (khẩn)Pinyinyǐ kěnCấu tạo鉯 + 墾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耕种。Tân Hoa Tự Điển 1.耕种。