鉯垦

yǐ kěn

Pinyin: yǐ kěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.耕种。

Cấu tạo: 鉯 + 墾 (khẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.耕种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垦丁 · 垦利 · 垦区 · 垦殖 · 垦种 · 垦耕 · 垦荒 · 墾區