鉯犁

yǐ lí

Pinyin: yǐ lí

Tổng quan

Cấu tạo: + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锄和犁。借指耕作; 铲除﹐整治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锄和犁。借指耕作。 2.铲除﹐整治。