𫓲𫓲

jūn jūn

Pinyin: jūn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: 𫓲 + 𫓲

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容铃声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容铃声。