锐骑 duệ kị Hán Việt: duệ kị Tổng quan Cấu tạo: 锐 (duệ) + 骑 (kị)Hán Việtduệ kịCấu tạo锐 + 骑 · duệ + kị nghĩa thành phần: duệ + kị