錚鏦

TRANH THUNG

Hán Việt: TRANH THUNG

Tổng quan

書 loong coong (từ tượng thanh, tiếng chiêng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞: (1)形容金屬器物碰擊的聲音。宋.王禹偁〈酬种放徵君〉詩:「錚鏦美金錯,古澹啜鉶羹。」 (2)形容聲音鏗鏘清脆。宋.歐陽修〈玉樓春.池塘水綠春微暖〉詞:「從頭歌韻響錚鏦,入破舞腰紅亂旋。」

Cấu tạo: 铮 (tranh) + 𫓩

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng kim loại va

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞: (1)形容金屬器物碰擊的聲音。宋.王禹偁〈酬种放徵君〉詩:「錚鏦美金錯,古澹啜鉶羹。」 (2)形容聲音鏗鏘清脆。宋.歐陽修〈玉樓春.池塘水綠春微暖〉詞:「從頭歌韻響錚鏦,入破舞腰紅亂旋。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

錚錚 · 鏦鏦 · 铮亮 · 铮铮 · 铮铮铁骨 · 铮铮铁汉 · 錚亮 · 錚摐