錢垛

qián duǒ tiễn đóa

Hán Việt: tiễn đóa · Pinyin: qián duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (đóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成串的紙錢。《警世通言.卷二八.白娘子永鎮雷峰塔》:「次日早起買了紙馬、蠟燭、經幡、錢垛一應等項。」