鎗1.

Tổng quan

Tiếng chuông — Cây súng. Cũng viết: 槍 cũng đọc Thương

Cấu tạo: 鎗 (sanh) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng chuông — Cây súng. Cũng viết