鏡華 jìng huá · kính hoa Hán Việt: kính hoa · Pinyin: jìng huá Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 華 (hoa)Pinyinjìng huáHán Việtkính hoaCấu tạo鏡 + 華 · kính + hoa nghĩa thành phần: kính + hoa