鐙1. Tổng quan Cái nồi có chuôi cầm — Một âm là Đặng. Xem vần Đặng Cấu tạo: 镫 (đăng) + 1 + .Cấu tạo镫 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ái nồi có chuôi cầm — Một âm là Đặng. Xem vần Đặng