鐙2.

Tổng quan

Cái bàn đạp ở hai bên sườn ngựa, để đặt chân lên mà nhảy lên yên ngựa — Một âm là Đăng. Xem Đăng

Cấu tạo: 镫 (đăng) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái bàn đạp ở hai bên sườn ngựa, để đặt chân lên mà nhảy lên yên ngựa — Một âm là Đăng. Xem Đăng