镌诲 tuyên hối Hán Việt: tuyên hối Tổng quan Cấu tạo: 镌 (tuyên) + 诲 (hối)Hán Việttuyên hốiCấu tạo镌 + 诲 · tuyên + hối nghĩa thành phần: tuyên + hối