铎铃 đạc linh Hán Việt: đạc linh Tổng quan Cấu tạo: 铎 (đạc) + 铃 (linh)Hán Việtđạc linhCấu tạo铎 + 铃 · đạc + linh nghĩa thành phần: đạc + linh