鑰1.
Tổng quan
[hvdtd] khoá ở cửa — cái chìa khoá để mở ổ khoá — Chỗ quan trọng, then chốt
Nghĩa
other
- Nguồn khác khoá ở cửa — cái chìa khoá để mở ổ khoá — Chỗ quan trọng, then chốt
[hvdtd] khoá ở cửa — cái chìa khoá để mở ổ khoá — Chỗ quan trọng, then chốt