鈉鹽 nột diêm Hán Việt: nột diêm Tổng quan Cấu tạo: 鈉 (nột) + 鹽 (diêm)Hán Việtnột diêmCấu tạo鈉 + 鹽 · nột + diêm nghĩa thành phần: nột + diêm Nghĩa EngCihui 鈉鹽 nàyán n. natrium salt; sodium salt