鎢砂

wū shā

Pinyin: wū shā

Tổng quan

quặng vôn-fram

Cấu tạo: + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quặng vôn-fram

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精选的钨矿石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精选的钨矿石。

Eng

  • Cihui 鎢砂 wūshā n. tungsten ore