钨砂

wū shā

Pinyin: wū shā

Tổng quan

quặng vôn-fram

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.精选的钨矿石。

Cấu tạo: 鎢 + 砂 (sa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quặng vonfram
  • VietPhrases quặng vôn-fram
  • Biên soạn 鎢砂 wūshā n. tungsten ore

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.精选的钨矿石。

Eng

  • Cihui 鎢砂 wūshā n. tungsten ore

Đức

  • Handedict Wolframerz (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

砂仁 · 砂囊 · 砂土 · 砂型 · 砂子 · 砂岩 · 砂布 · 砂心