錢垛

qián duǒ tiễn đóa

Hán Việt: tiễn đóa · Pinyin: qián duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (đóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指成串的纸钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指成串的纸钱。