錢穀

qián gǔ tiễn cốc

Hán Việt: tiễn cốc · Pinyin: qián gǔ

Tổng quan

gạo và tiền: tiền cốc

Cấu tạo: (tiễn) + (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạo và tiền: tiền cốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钱币﹑谷物。常借指赋税; 指钱粮的会计﹐财政的管理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钱币﹑谷物。常借指赋税。 2.指钱粮的会计﹐财政的管理。

Eng

  • Cihui 錢穀 iángǔ n. 1. money and grain 2. revenue in the Qing dynasty 3. taxes on farmland