銘傳 minh truyện Hán Việt: minh truyện Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 傳 (truyện)Hán Việtminh truyệnCấu tạo銘 + 傳 · minh + truyện nghĩa thành phần: minh + truyện Nghĩa EngCihui 銘傳 míngzhuàn n. inscription