铭言

míng yánminh ngôn

Hán Việt: minh ngôn · Pinyin: míng yán

Tổng quan

châm ngôn

Cấu tạo: 銘 (minh) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khẩu hiệu

Eng

  • Cihui motto; slogan

Đức

  • Handedict Motto

Từ liên quan

Gần nghĩa

言下 · 言中 · 言传 · 言依 · 言便 · 言及 · 言句 · 言味