銘言

míng yán minh ngôn

Hán Việt: minh ngôn · Pinyin: míng yán

Tổng quan

châm ngôn | khẩu hiệu

Cấu tạo: (minh) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châm ngôn | khẩu hiệu

Eng

  • CC-CEDICT motto|slogan
  • Cihui motto; slogan