铮𨱑 zhēng huáng · tranh hoành Hán Việt: tranh hoành · Pinyin: zhēng huáng Tổng quan Cấu tạo: 铮 (tranh) + 𨱑 (hoành)Pinyinzhēng huángHán Việttranh hoànhCấu tạo铮 + 𨱑 · tranh + hoành nghĩa thành phần: tranh + hoành