铿枪

kēng qiāng khanh thương

Hán Việt: khanh thương · Pinyin: kēng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容音乐钟鼓及其他金属器声音响亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容音乐钟鼓及其他金属器声音响亮。