锯床

jù chuángcứ sàng

Hán Việt: cứ sàng · Pinyin: jù chuáng

Tổng quan

bàn máy cưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

金属切削机床,用来锯金属材料。加工时金属材料固定在工作台上,条锯或圆盘锯做往复或旋转运动去锯。

Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 牀 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy cưa: bàn máy cưa
  • Tần suất từ bàn máy cưa
  • Biên soạn sawing machine M:¹tái/⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属切削机床,用来锯金属材料。加工时金属材料固定在工作台上,条锯或圆盘锯做往复或旋转运动去锯。

Eng

  • Cihui 鋸床 ùchuáng n. sawing machine M:¹tái/⁴zuò
  • Tần suất từ n. sawing machine M:¹tái/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上 · 床位 · 床侧 · 床单 · 床友 · 床垫 · 床头 · 床子