鏡疤 jìng bā · kính ba Hán Việt: kính ba · Pinyin: jìng bā Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 疤 (ba)Pinyinjìng bāHán Việtkính baCấu tạo鏡 + 疤 · kính + ba nghĩa thành phần: kính + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外表光滑的伤疤。Tân Hoa Tự Điển 1.外表光滑的伤疤。