鏡目 jìng mù · kính mục Hán Việt: kính mục · Pinyin: jìng mù Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 目 (mục)Pinyinjìng mùHán Việtkính mụcCấu tạo鏡 + 目 · kính + mục nghĩa thành phần: kính + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮敏锐的眼光。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮敏锐的眼光。