鏡閣 jìng gé · kính các Hán Việt: kính các · Pinyin: jìng gé Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 閣 (các)Pinyinjìng géHán Việtkính cácCấu tạo鏡 + 閣 · kính + các nghĩa thành phần: kính + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指女子住室。Tân Hoa Tự Điển 1.指女子住室。