閣閣

các các

Hán Việt: các các

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (các)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng ếch kêu. các các các các ☆Tiếng ếch kêu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.端正的樣子。《詩經.小雅.斯干》:「約之閣閣,椓之橐橐。」 2.擬聲詞。形容蛙鳴的聲音。也作「閤閤」。

Eng

  • Cihui 閣閣 égé r.f. neat and properly placed ◆on. croaking of frogs

ja

  • JMdict (frogs) croaking