闍毘

đồ bì

Hán Việt: đồ bì

Tổng quan

(雜語)見荼毘條。☸

Cấu tạo: 阇 (đồ) + 毘 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見荼毘條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

毘世 · 毘城 · 毘壇 · 毘尼 · 毘嵐 · 毘摩 · 毘曇 · 毘梨